窮虎

qióng hǔ cùng hổ

Hán Việt: cùng hổ · Pinyin: qióng hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窘急之虎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窘急之虎。