窮覽 qióng lǎn · cùng lãm Hán Việt: cùng lãm · Pinyin: qióng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 覽 (lãm)Pinyinqióng lǎnHán Việtcùng lãmCấu tạo窮 + 覽 · cùng + lãm nghĩa thành phần: cùng + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍观; 犹壮观。Tân Hoa Tự Điển 1.遍观。 2.犹壮观。