窮詰 qióng jí · cùng cật Hán Việt: cùng cật · Pinyin: qióng jí Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 詰 (cật)Pinyinqióng jíHán Việtcùng cậtCấu tạo窮 + 詰 · cùng + cật nghĩa thành phần: cùng + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追问;深究。Tân Hoa Tự Điển 1.追问;深究。