窮該 qióng gāi · cùng cai Hán Việt: cùng cai · Pinyin: qióng gāi Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 該 (cai)Pinyinqióng gāiHán Việtcùng caiCấu tạo窮 + 該 · cùng + cai nghĩa thành phần: cùng + cai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓博览。Tân Hoa Tự Điển 1.谓博览。