窮身

qióng shēn cùng thân

Hán Việt: cùng thân · Pinyin: qióng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.终身。 2.谓使己困窘。 3.穷汉。参见"穷身泼命"。