窮轍

qióng zhé cùng triệt

Hán Việt: cùng triệt · Pinyin: qióng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困顿途穷; 犹涸辙。比喻穷困的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困顿途穷。 2.犹涸辙。比喻穷困的处境。