窮達 qióng dá · cùng đạt Hán Việt: cùng đạt · Pinyin: qióng dá Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 達 (đạt)Pinyinqióng dáHán Việtcùng đạtCấu tạo窮 + 達 · cùng + đạt nghĩa thành phần: cùng + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困顿与显达。Tân Hoa Tự Điển 1.困顿与显达。EngCihui 窮達 ióngdá n. obscurity or eminence