窮迷

qióng mí cùng mê

Hán Việt: cùng mê · Pinyin: qióng mí

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹执迷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹执迷。