窮跡 qióng jì · cùng tích Hán Việt: cùng tích · Pinyin: qióng jì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 跡 (tích)Pinyinqióng jìHán Việtcùng tíchCấu tạo窮 + 跡 · cùng + tích nghĩa thành phần: cùng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文章短小而内容单薄; 尽头。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章短小而内容单薄。 2.尽头。