窮退

qióng tuì cùng thối

Hán Việt: cùng thối · Pinyin: qióng tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐退。谓退居乡里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐退。谓退居乡里。