窮途

qióng tú cùng đồ

Hán Việt: cùng đồ · Pinyin: qióng tú

Tổng quan

đường cùng: ngõ cụt

Cấu tạo: (cùng) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cùng: ngõ cụt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路的尽头;没有路了。比喻处于困窘的境地穷途末路。

Eng

  • Cihui 窮途 ióngtú n. 1. dead end; hopeless situation 2. straitened circumstances; destitution 3. at the end of one's rope