窮通

qióng tōng cùng thông

Hán Việt: cùng thông · Pinyin: qióng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困厄与显达; 谓干涸与流通; 谓阻隔与通畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困厄与显达。 2.谓干涸与流通。 3.谓阻隔与通畅。

Eng

  • Cihui 窮通 ióngtōng n. failure or success