窮逛 cùng cuống Hán Việt: cùng cuống Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 逛 (cuống)Hán Việtcùng cuốngCấu tạo窮 + 逛 · cùng + cuống nghĩa thành phần: cùng + cuống Nghĩa EngCihui 窮逛 ióngguàng v. fool around without spending money