窮道 qióng dào · cùng đạo Hán Việt: cùng đạo · Pinyin: qióng dào Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 道 (đạo)Pinyinqióng dàoHán Việtcùng đạoCấu tạo窮 + 道 · cùng + đạo nghĩa thành phần: cùng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交通闭塞。Tân Hoa Tự Điển 1.交通闭塞。