窮郊

qióng jiāo cùng giao

Hán Việt: cùng giao · Pinyin: qióng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒僻的郊野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒僻的郊野。