窮閨 qióng guī · cùng khuê Hán Việt: cùng khuê · Pinyin: qióng guī Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 閨 (khuê)Pinyinqióng guīHán Việtcùng khuêCấu tạo窮 + 閨 · cùng + khuê nghĩa thành phần: cùng + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深户。指家门。Tân Hoa Tự Điển 1.深户。指家门。