窮閻 qióng yán · cùng diêm Hán Việt: cùng diêm · Pinyin: qióng yán Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 閻 (diêm)Pinyinqióng yánHán Việtcùng diêmCấu tạo窮 + 閻 · cùng + diêm nghĩa thành phần: cùng + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陋巷;穷人住的里巷。Tân Hoa Tự Điển 1.陋巷;穷人住的里巷。