窮陰 qióng yīn · cùng âm Hán Việt: cùng âm · Pinyin: qióng yīn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 陰 (âm)Pinyinqióng yīnHán Việtcùng âmCấu tạo窮 + 陰 · cùng + âm nghĩa thành phần: cùng + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬尽年终之时; 指极其阴沉的天气。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬尽年终之时。 2.指极其阴沉的天气。