窮鞫

qióng jū cùng cúc

Hán Việt: cùng cúc · Pinyin: qióng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底审讯或追究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底审讯或追究。