窮骨 qióng gǔ · cùng cốt Hán Việt: cùng cốt · Pinyin: qióng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 骨 (cốt)Pinyinqióng gǔHán Việtcùng cốtCấu tạo窮 + 骨 · cùng + cốt nghĩa thành phần: cùng + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫贱之身; 尻骨的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.贫贱之身。 2.尻骨的别名。