窮高

qióng gāo cùng cao

Hán Việt: cùng cao · Pinyin: qióng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到达高处; 极高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到达高处。 2.极高。