穸臺 xī tái · tịch thai Hán Việt: tịch thai · Pinyin: xī tái Tổng quan Cấu tạo: 穸 (tịch) + 臺 (thai)Pinyinxī táiHán Việttịch thaiCấu tạo穸 + 臺 · tịch + thai nghĩa thành phần: tịch + thai