穹丘

qióng qiūkhung khâu

Hán Việt: khung khâu · Pinyin: qióng qiū

Tổng quan

mái vòm

Cấu tạo: 穹 (khung) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mái vòm
  • Tần suất từ mái vòm

Eng

  • Cihui dome
  • Tần suất từ dome

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田