穹元 qióng yuán · khung nguyên Hán Việt: khung nguyên · Pinyin: qióng yuán Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 元 (nguyên)Pinyinqióng yuánHán Việtkhung nguyênCấu tạo穹 + 元 · khung + nguyên nghĩa thành phần: khung + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.百姓。