穹厚 qióng hòu · khung hậu Hán Việt: khung hậu · Pinyin: qióng hòu Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 厚 (hậu)Pinyinqióng hòuHán Việtkhung hậuCấu tạo穹 + 厚 · khung + hậu nghĩa thành phần: khung + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"穹穹厚厚"。