穹古 qióng gǔ · khung cổ Hán Việt: khung cổ · Pinyin: qióng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 古 (cổ)Pinyinqióng gǔHán Việtkhung cổCấu tạo穹 + 古 · khung + cổ nghĩa thành phần: khung + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古;远古。Tân Hoa Tự Điển 1.上古;远古。