穹墉 qióng yōng · khung dong Hán Việt: khung dong · Pinyin: qióng yōng Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 墉 (dong)Pinyinqióng yōngHán Việtkhung dongCấu tạo穹 + 墉 · khung + dong nghĩa thành phần: khung + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高墙。Tân Hoa Tự Điển 1.高墙。