穹壤

qióng rǎng khung nhưỡng

Hán Việt: khung nhưỡng · Pinyin: qióng rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khung) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天地。《孤本元明雜劇.卓文君.第三折》:「草澤中困煞些英雄,穹壤間銷磨些人物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天地。