穹天
khung thiên
Hán Việt: khung thiên · Pinyin: qióng tiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒼天。《文選.陸機.演連珠五○首之一》:「日薄星迴,穹天所以紀物。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天。
Eng
- Cihui 穹天 ióngtiān n. <wr.> the vault of heaven; the sky; the heavens