穹宇 qióng yǔ · khung vũ Hán Việt: khung vũ · Pinyin: qióng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 宇 (vũ)Pinyinqióng yǔHán Việtkhung vũCấu tạo穹 + 宇 · khung + vũ nghĩa thành phần: khung + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天宇;天空; 拱形的屋宇。指洞壑。Tân Hoa Tự Điển 1.天宇;天空。 2.拱形的屋宇。指洞壑。