穹嶺 qióng lǐng · khung lĩnh Hán Việt: khung lĩnh · Pinyin: qióng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 嶺 (lĩnh)Pinyinqióng lǐngHán Việtkhung lĩnhCấu tạo穹 + 嶺 · khung + lĩnh nghĩa thành phần: khung + lĩnh