穹帳 qióng zhàng · khung trướng Hán Việt: khung trướng · Pinyin: qióng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 帳 (trướng)Pinyinqióng zhàngHán Việtkhung trướngCấu tạo穹 + 帳 · khung + trướng nghĩa thành phần: khung + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即穹庐。Tân Hoa Tự Điển 1.即穹庐。