穹形
khung hình
Hán Việt: khung hình · Pinyin: qióng xíng
Tổng quan
hình vòm
Nghĩa
Việt
- Cihui dạng vòm
- Cihui hình mái vòm
- Tần suất từ (địa lý,địa chất) chỉ khắp các hướng; hình vòm , dạng vòm , hình mái vòm
- Biên soạn 穹形 ióngxíng attr. vaulted; arched
Eng
- Cihui arched; vaulted; dome-shaped
- Tần suất từ 穹形 ióngxíng attr. vaulted; arched