穹拱 khung củng Hán Việt: khung củng Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 拱 (củng)Hán Việtkhung củngCấu tạo穹 + 拱 · khung + củng nghĩa thành phần: khung + củng Nghĩa EngCihui 穹拱 iónggǒng n. arch of a vault