穹束 khung thúc Hán Việt: khung thúc Tổng quan số nhiều fornices, (giải phẫu) vòm; vảy vòm Cấu tạo: 穹 (khung) + 束 (thúc)Hán Việtkhung thúcTừ loạidanhCấu tạo穹 + 束 · khung + thúc nghĩa thành phần: khung + thúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòm Từ liên quan Gần nghĩa束修 · 束发 · 束宽 · 束帛 · 束带 · 束帶 · 束手 · 束杆