穹靈

qióng líng khung linh

Hán Việt: khung linh · Pinyin: qióng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (khung) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天神。

Eng

  • Cihui 穹靈 iónglíng n. gods high above