穹状

khung trạng

Hán Việt: khung trạng

Tổng quan

(địa lý,địa chất) chỉ khắp các hướng

Cấu tạo: 穹 (khung) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắp hướng

Từ liên quan

Gần nghĩa

穹状的 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸