穹狀

khung trạng

Hán Việt: khung trạng

Tổng quan

(địa lý,địa chất) chỉ khắp các hướng

Cấu tạo: (khung) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) chỉ khắp các hướng