穹環 qióng huán · khung hoàn Hán Việt: khung hoàn · Pinyin: qióng huán Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 環 (hoàn)Pinyinqióng huánHán Việtkhung hoànCấu tạo穹 + 環 · khung + hoàn nghĩa thành phần: khung + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高拱而连接成环状。Tân Hoa Tự Điển 1.高拱而连接成环状。