穹石

qióng shí khung thạch

Hán Việt: khung thạch · Pinyin: qióng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khung) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大石頭。唐.李白〈望廬山瀑布水〉詩二首之一:「飛珠散輕霞,流沫沸穹石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大岩石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大岩石。