穹碑 qióng bēi · khung bi Hán Việt: khung bi · Pinyin: qióng bēi Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 碑 (bi)Pinyinqióng bēiHán Việtkhung biCấu tạo穹 + 碑 · khung + bi nghĩa thành phần: khung + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆顶高大的石碑。Tân Hoa Tự Điển 1.圆顶高大的石碑。