穹窮 qióng qióng · khung cùng Hán Việt: khung cùng · Pinyin: qióng qióng Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 窮 (cùng)Pinyinqióng qióngHán Việtkhung cùngCấu tạo穹 + 窮 · khung + cùng nghĩa thành phần: khung + cùng