穹窿
khung lung
Hán Việt: khung lung · Pinyin: qióng lóng
Tổng quan
mái vòm | vòm | bầu trời
Nghĩa
Việt
- Cihui mái vòm | vòm | bầu trời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.指天。《紅樓夢》第七八回:「天何如是之蒼蒼兮,乘玉虯以遊乎穹窿耶?」 2.形容像天四周低垂而中間隆起的樣子。如:「遼闊的蒙古草原上,牛羊低頭吃草,綴點著一個個白色穹窿的帳篷,景色十分美麗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"穹隆"。
Eng
- CC-CEDICT a dome|a vault|the sky
- Cihui a dome; a vault; the sky
ja
- JMdict vault of heaven|vaulted sky|dome|vault|arch