穹籠

qióng lóng khung lung

Hán Việt: khung lung · Pinyin: qióng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khung) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹熏笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹熏笼。