穹谷

qióng gǔ khung cốc

Hán Việt: khung cốc · Pinyin: qióng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khung) + (cốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽深的山谷。《文選.班固.西都賦》:「其陽則崇山隱天,幽林穹谷。」《文選.陸機.擬古詩一二首.擬涉江采芙蓉》:「上山采瓊蕊,穹谷饒芳蘭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深谷。

Eng

  • Cihui 穹谷 iónggǔ n. deep valley/ravine