穹質 qióng zhì · khung chất Hán Việt: khung chất · Pinyin: qióng zhì Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 質 (chất)Pinyinqióng zhìHán Việtkhung chấtCấu tạo穹 + 質 · khung + chất nghĩa thành phần: khung + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的气质。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的气质。