穹閶 qióng chāng · khung xương Hán Việt: khung xương · Pinyin: qióng chāng Tổng quan Cấu tạo: 穹 (khung) + 閶 (xương)Pinyinqióng chāngHán Việtkhung xươngCấu tạo穹 + 閶 · khung + xương nghĩa thành phần: khung + xương