穹閶

qióng chāng khung xương

Hán Việt: khung xương · Pinyin: qióng chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khung) + (xương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天门。亦指苍天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天门。亦指苍天。