空乘

kōng chéngkhông thừa

Hán Việt: không thừa · Pinyin: kōng chéng

Tổng quan

tiếp viên hàng không

新华 · Tân Hoa Đại lục

航空乘务,客机上为乘客服务的各种事务:~人员; 指客机上的乘务员:一名男~。

Cấu tạo: 空 (không) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch vụ trên máy bay
  • Tần suất từ tiếp viên hàng không; tiếp viên hàng không , dịch vụ trên máy bay
  • Biên soạn 空乘 kōngchéng n. plane attendant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 航空乘务,客机上为乘客服务的各种事务:~人员; 指客机上的乘务员:一名男~。

Eng

  • Cihui flight attendant; on-board service
  • Tần suất từ 空乘 kōngchéng n. plane attendant

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势