空亡

kōng wáng không vong

Hán Việt: không vong · Pinyin: kōng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白死; 亦作"空忘"﹑"空房"。古代用干支纪日﹐十干配十二支﹐所馀二支﹐谓之"空亡"。又称孤虚。迷信的人说是凶辰; 术数用语。指所求不应﹑贫贱夭亡的凶占。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白死。 2.亦作"空忘"﹑"空房"。古代用干支纪日﹐十干配十二支﹐所馀二支﹐谓之"空亡"。又称孤虚。迷信的人说是凶辰。 3.术数用语。指所求不应﹑贫贱夭亡的凶占。