空餘
không dư
Hán Việt: không dư · Pinyin: kòng yú
Tổng quan
rảnh rỗi | trống | vắng
Nghĩa
Việt
- Cihui rảnh rỗi | trống | vắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空闲➌:~房屋|~时间。
Eng
- CC-CEDICT free|vacant|unoccupied
- Cihui free; vacant; unoccupied